辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "động cơ tua-bin phản lực" (1件)

động cơ tua-bin phản lực
日本語 フターボジェットエンジン
マイ単語
Máy bay này sử dụng động cơ tua-bin phản lực mạnh mẽ.
この飛行機は強力なターボジェットエンジンを使用している。

swap_horiz 類語検索結果 "động cơ tua-bin phản lực" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "động cơ tua-bin phản lực" (1件)

Máy bay này sử dụng động cơ tua-bin phản lực mạnh mẽ.
この飛行機は強力なターボジェットエンジンを使用している。